Phí di trú Canada năm 2026: thường trú, bảo lãnh, quốc tịch, du học, làm việc
Ảnh minh hoạ
Nguồn:
Immigration, Refugees and Citizenship Canada
Kiểm tra lần cuối:
Phí thường trú tăng từ ngày 30 tháng 4 năm 2026 và phí quyền quốc tịch tăng từ ngày 31 tháng 3 năm 2026. Phí quyền thường trú hiện là 600 $. Bài này tổng hợp các khoản phí thường gặp theo bảng phí chính thức.
Vì sao phí thay đổi
Nhiều khoản phí di trú của Canada được điều chỉnh định kỳ theo lạm phát. Năm 2026, theo các bản tin di trú, phí thường trú tăng từ ngày 30 tháng 4 năm 2026 và phí quyền quốc tịch tăng từ ngày 31 tháng 3 năm 2026. Bảng phí chính thức được cập nhật lần gần nhất vào tháng 9 năm 2026.
Phí thường trú
Phí quyền thường trú (right of permanent residence fee): 600 $. Thường trả khi hồ sơ được duyệt, và được hoàn nếu hồ sơ bị rút hoặc bị từ chối.
Diện kinh tế (Express Entry), người nộp chính: 990 $ phí xử lý, tổng 1.590 $ nếu tính cả phí quyền thường trú.
Vợ, chồng hoặc bạn đời đi cùng: 990 $, tổng 1.590 $ kèm phí quyền thường trú.
Mỗi con phụ thuộc: 270 $.
Phí bảo lãnh gia đình
Bảo lãnh vợ, chồng, bạn đời: tổng 1.260 $ kèm phí quyền thường trú, hoặc 660 $ nếu chưa tính phí đó.
Bảo lãnh cha mẹ, ông bà: cùng mức 1.260 $ hoặc 660 $.
Mỗi con phụ thuộc: 180 $.
Phí quốc tịch
Người lớn (từ 18 tuổi): 653 $, gồm phí xử lý và phí quyền quốc tịch.
English summary
Permanent residence fees rose on April 30, 2026, and the right of citizenship fee on March 31, 2026. The right of permanent residence fee is now $600. This summarizes common fees from the official fee list.
Lưu ý: Nội dung này được Vietkieu.world biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn. Quy định và thủ tục có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất tại nguồn chính thức.
Immigration, Refugees and Citizenship CanadaKiểm tra lần cuối: 27 thg 10, 2026
Báo chí đã kiểm chứngDi trú
Phí quyền quốc tịch: 123 $.
Trẻ dưới 18 tuổi: 100 $.
Phí tạm trú
Giấy phép du học: 150 $ mỗi người, kể cả gia hạn.
Giấy phép lao động: 155 $ mỗi người, kể cả gia hạn.
Thị thực du lịch: 100 $ mỗi người, tối đa 500 $ cho gia đình từ năm người nộp cùng lúc.
Sinh trắc học: 85 $ mỗi người, tối đa 170 $ cho gia đình từ hai người.
Checklist trước khi trả phí
Tra đúng loại hồ sơ của bạn trong công cụ phí chính thức.
Kiểm tra mức phí vào ngày bạn nộp, vì phí có thể đã điều chỉnh.
Quyết định trả phí quyền thường trú ngay hay sau, theo hướng dẫn.
Chỉ trả trên hệ thống chính thức, giữ biên lai.
Các bước thực hiện
Bước 1 — Mở bảng phí chính thức bằng cách tự gõ địa chỉ trang của chính phủ.
Bước 2 — Cộng phí cho từng người trong hồ sơ, kể cả sinh trắc học nếu cần.
Bước 3 — Thanh toán trực tuyến khi nộp hồ sơ và lưu biên lai.
Những hiểu lầm thường gặp
“Phí trên mạng ở đâu cũng đúng.” Hãy dùng bảng phí chính thức. Các trang khác có thể đã cũ.
“Trả phí cho dịch vụ là phí chính phủ.” Phí dịch vụ của người đại diện là khoản riêng, không phải phí của cơ quan di trú.
“Hồ sơ bị từ chối thì được hoàn toàn bộ.” Phí quyền thường trú được hoàn trong một số trường hợp, còn phí xử lý thì thường không.
Những chi phí không nằm trong bảng phí
Ngoài phí của cơ quan di trú, hồ sơ thường có các chi phí khác do bên thứ ba thu:
Khám sức khỏe di trú với bác sĩ được chỉ định.
Thi ngoại ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.
Đánh giá bằng cấp cho diện kinh tế.
Dịch thuật có chứng nhận cho giấy tờ không phải tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.
Lý lịch tư pháp từ các nước bạn đã sống.
Phí người đại diện, nếu bạn thuê.
Hãy tính các chi phí này vào kế hoạch, vì chúng thường lớn hơn bạn nghĩ.
Một tình huống thường gặp
Gia đình chị Ngân bốn người nộp hồ sơ thường trú diện Express Entry: chị là người nộp chính, chồng đi cùng, hai con phụ thuộc. Chị cộng phí xử lý cho chị và chồng, phí cho hai con, và quyết định trả phí quyền thường trú sau khi được yêu cầu. Chị giữ mọi biên lai trong một thư mục, cùng với biên lai khám sức khỏe và thi tiếng Anh.
Phí quyền thường trú: trả trước hay trả sau
Phí quyền thường trú có thể trả cùng lúc nộp hồ sơ hoặc khi cơ quan di trú yêu cầu. Theo bảng phí, khoản này được hoàn nếu hồ sơ bị rút hoặc bị từ chối. Theo các bản tin di trú, mức phí tính theo thời điểm bạn trả, nên nếu trả sau ngày phí tăng thì bạn trả theo mức mới.
Câu hỏi thường gặp
Tôi đã trả phí cũ trước khi tăng thì sao?
Theo các bản tin di trú, hồ sơ nộp trực tuyến với phí cũ trước ngày có hiệu lực không bị ảnh hưởng. Riêng phí quyền thường trú tính theo mức tại thời điểm bạn trả.
Có ai được miễn phí không?
Một số trường hợp có miễn giảm theo quy định. Đọc mục tương ứng trên trang chính thức.